- Trang chủ
- Nồi & hệ thống nấu bia
- Hệ thống nấu bia 300L/mẻ trọn bộ (2 nồi · 4 tank 300L)

Hệ thống nấu bia 300L/mẻ trọn bộ (2 nồi · 4 tank 300L)
Chưa có đánh giáGiá liên hệ
Thiết bị làm theo cấu hình — gửi yêu cầu để KRS báo giá theo nhu cầu của bạn.
Mã hàng: BH2-300
Bấm Liên hệ Zalo: web chép sẵn thông tin sản phẩm và hướng dẫn 2 bước để gửi cho KRS.
Thời gian: Sản xuất theo đơn — liên hệ để có tiến độ và báo giá
Mô tả
Nồi ngâm–lọc và nồi đun–lắng xoáy lắp trên khung (skid), inox SUS304 hàn TIG toàn phần, mặt trong 2B / mặt ngoài xước #4, áo hơi 1,5 mm, cách nhiệt bông khoáng 80 mm, bi phun CIP 360° và cảm biến PT100. Nồi ngâm–lọc có dao cào 1,5 kW (hộp số 1:100), sàn lọc cắt CNC khe 0,7 mm tháo rời và cửa xả bã 330 × 430 mm có máng; nồi đun có cửa vào tiếp tuyến để lắng xoáy và ống thoát hơi Ø159 mm.
Hơi cấp từ nồi hơi điện 24 kW (35 kg hơi/giờ, 0,7 MPa, kèm bộ làm mềm nước). Lên men trong 4 unitank 300 L (375 L tổng) có áo làm lạnh, côn 60°, cửa trên 350 mm, đá sục CO₂, cổng dry hop 4″ và tay rút bia; bồn glycol 600 L với bơm ly tâm nhiều tầng cấp lạnh cho từng tank. Tủ điều khiển PID quản lý nấu, lên men và làm lạnh.
Bản hệ nấu 3 nồi tách riêng nồi ngâm–lọc, nồi đun và nồi lắng xoáy (300 L hiệu dụng / 390 L mỗi nồi), 3 bơm có biến tần và bộ ngưng hơi — phù hợp nấu liên tục nhiều mẻ/ngày. Cấu hình, số tank và phương án làm lạnh chọn theo mặt bằng và sản lượng — gửi yêu cầu để KRS báo giá và lên bản vẽ bố trí.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xay malt | |
| Máy xay malt | 150–200 kg/giờ · 0,75 kW · 2 trục hợp kim Ø155 × 200 mm, chỉnh khe · 700 v/ph · có nam châm lọc sắt |
| Hệ nấu 2 nồi (bản tiêu chuẩn) | |
| Nồi ngâm–lọc | 300 L hiệu dụng · lắp trên skid · vỏ trong 2,5 mm, ngoài 2 mm · áo hơi 1,5 mm · nắp 3 mm · bông khoáng 80 mm · cửa trên 200 × 300 mm · dao cào 1,5 kW (hộp số 1:100) · sàn lọc CNC khe 0,7 mm tháo rời · cửa xả bã 330 × 430 mm có máng · dàn phun rửa bã tháo rời |
| Nồi đun – lắng xoáy | 300 L hiệu dụng · lắp trên skid · áo hơi 1,5 mm · bông khoáng 80 mm · cửa trên 200 × 300 mm · cửa vào tiếp tuyến · ống thoát hơi Ø159 mm |
| Nồi nước nóng | 600 L hiệu dụng / 660 L · áo hơi 1,5 mm · nắp côn 3 mm · bông khoáng 80 mm · cửa trên 350 mm · ống thuỷ báo mức · đầu dò RTD |
| Nồi hơi điện | 24 kW · 35 kg hơi/giờ · 0,7 MPa · hơi bão hoà 170°C · bơm cấp 0,75 kW · kèm bộ làm mềm nước |
| Bơm | Bơm dịch (biến tần) + bơm nước nóng · 3 m³/h · cột áp 18 m · 0,75 kW · vào Ø38 / ra Ø32 · Tri-clamp |
| Trao đổi nhiệt | Tấm 2 tầng, kiểu treo · inox 304 tháo rửa được · làm lạnh dịch trong 40 phút |
| Phụ kiện | Bình grant kính · lọc đường ống · ống & van inox 304 hàn TIG, nối Tri-clamp · bộ sục oxy có kính · 4 tỷ trọng kế (0–10° / 10–20°, chia 0,1°) · nhiệt kế dịch 0,1°C |
| Tuỳ chọn: hệ nấu 3 nồi | |
| Nồi ngâm–lọc | 300 L / 390 L · áo hơi · dao cào 1,1 kW (hộp số 1:100) · sàn lọc CNC khe 0,7 mm · cửa xả bã 330 × 430 mm |
| Nồi đun | 300 L / 390 L · áo hơi · ống thoát hơi Ø102 mm |
| Nồi lắng xoáy | 300 L / 390 L · cửa vào tiếp tuyến |
| Bơm | 3 bơm (ngâm · lọc · lắng xoáy) có biến tần · 3 m³/h · 18 m · 0,75 kW |
| Khác | Cùng nồi hơi 24 kW, trao đổi nhiệt, grant và phụ kiện như bản 2 nồi · thêm bộ ngưng hơi (xả ngoài trời hoặc ngưng trong nhà) |
| Hệ lên men | |
| Unitank 300 L × 4 | 300 L / 375 L · vỏ trong 2,5 mm, ngoài 2 mm · nắp 3 mm · áo 1,5 mm · côn 60° · bi CIP 360° · PT100 · thử áp trong 0,3 MPa, áo 0,4 MPa · cửa trên 350 mm · đá sục CO₂ · ống báo mức |
| Phụ kiện tank | Van xả áp chỉnh 0,02–0,22 MPa · van an toàn 0,25 MPa · đồng hồ áp 0–0,4 MPa · van lấy mẫu 32 mm · van bướm · van điện từ DC 24 V · cổng dry hop 4″ · tay rút bia |
| Làm lạnh glycol | |
| Bồn glycol | 600 L / 660 L · vỏ trong 2,5 mm, ngoài 2 mm · cách nhiệt PU 80 mm · báo mức |
| Bơm glycol | Ly tâm nhiều tầng · 4 m³/h · 24 m · 0,75 kW |
| Máy lạnh glycol | Chọn công suất theo số tank — báo giá theo cấu hình |
| Điều khiển | |
| Tủ điều khiển | Điều khiển nấu, lên men và làm lạnh · PID nhiệt độ · biến tần bơm & dao cào · tự động giữ nhiệt lên men · có sơ đồ đấu dây, cầu chì & bảo vệ quá tải |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xay malt | |
| Máy xay malt | 150–200 kg/giờ · 0,75 kW · 2 trục hợp kim Ø155 × 200 mm, chỉnh khe · 700 v/ph · có nam châm lọc sắt |
| Hệ nấu 2 nồi (bản tiêu chuẩn) | |
| Nồi ngâm–lọc | 300 L hiệu dụng · lắp trên skid · vỏ trong 2,5 mm, ngoài 2 mm · áo hơi 1,5 mm · nắp 3 mm · bông khoáng 80 mm · cửa trên 200 × 300 mm · dao cào 1,5 kW (hộp số 1:100) · sàn lọc CNC khe 0,7 mm tháo rời · cửa xả bã 330 × 430 mm có máng · dàn phun rửa bã tháo rời |
| Nồi đun – lắng xoáy | 300 L hiệu dụng · lắp trên skid · áo hơi 1,5 mm · bông khoáng 80 mm · cửa trên 200 × 300 mm · cửa vào tiếp tuyến · ống thoát hơi Ø159 mm |
| Nồi nước nóng | 600 L hiệu dụng / 660 L · áo hơi 1,5 mm · nắp côn 3 mm · bông khoáng 80 mm · cửa trên 350 mm · ống thuỷ báo mức · đầu dò RTD |
| Nồi hơi điện | 24 kW · 35 kg hơi/giờ · 0,7 MPa · hơi bão hoà 170°C · bơm cấp 0,75 kW · kèm bộ làm mềm nước |
| Bơm | Bơm dịch (biến tần) + bơm nước nóng · 3 m³/h · cột áp 18 m · 0,75 kW · vào Ø38 / ra Ø32 · Tri-clamp |
| Trao đổi nhiệt | Tấm 2 tầng, kiểu treo · inox 304 tháo rửa được · làm lạnh dịch trong 40 phút |
| Phụ kiện | Bình grant kính · lọc đường ống · ống & van inox 304 hàn TIG, nối Tri-clamp · bộ sục oxy có kính · 4 tỷ trọng kế (0–10° / 10–20°, chia 0,1°) · nhiệt kế dịch 0,1°C |
| Tuỳ chọn: hệ nấu 3 nồi | |
| Nồi ngâm–lọc | 300 L / 390 L · áo hơi · dao cào 1,1 kW (hộp số 1:100) · sàn lọc CNC khe 0,7 mm · cửa xả bã 330 × 430 mm |
| Nồi đun | 300 L / 390 L · áo hơi · ống thoát hơi Ø102 mm |
| Nồi lắng xoáy | 300 L / 390 L · cửa vào tiếp tuyến |
| Bơm | 3 bơm (ngâm · lọc · lắng xoáy) có biến tần · 3 m³/h · 18 m · 0,75 kW |
| Khác | Cùng nồi hơi 24 kW, trao đổi nhiệt, grant và phụ kiện như bản 2 nồi · thêm bộ ngưng hơi (xả ngoài trời hoặc ngưng trong nhà) |
| Hệ lên men | |
| Unitank 300 L × 4 | 300 L / 375 L · vỏ trong 2,5 mm, ngoài 2 mm · nắp 3 mm · áo 1,5 mm · côn 60° · bi CIP 360° · PT100 · thử áp trong 0,3 MPa, áo 0,4 MPa · cửa trên 350 mm · đá sục CO₂ · ống báo mức |
| Phụ kiện tank | Van xả áp chỉnh 0,02–0,22 MPa · van an toàn 0,25 MPa · đồng hồ áp 0–0,4 MPa · van lấy mẫu 32 mm · van bướm · van điện từ DC 24 V · cổng dry hop 4″ · tay rút bia |
| Làm lạnh glycol | |
| Bồn glycol | 600 L / 660 L · vỏ trong 2,5 mm, ngoài 2 mm · cách nhiệt PU 80 mm · báo mức |
| Bơm glycol | Ly tâm nhiều tầng · 4 m³/h · 24 m · 0,75 kW |
| Máy lạnh glycol | Chọn công suất theo số tank — báo giá theo cấu hình |
| Điều khiển | |
| Tủ điều khiển | Điều khiển nấu, lên men và làm lạnh · PID nhiệt độ · biến tần bơm & dao cào · tự động giữ nhiệt lên men · có sơ đồ đấu dây, cầu chì & bảo vệ quá tải |
Tài liệu cho sản phẩm này đang được cập nhật.
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Đã mua sản phẩm? Gửi đánh giá hoặc ảnh thực tế cho KRS qua Zalo 0989 566 608.
